베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tích góp" (1)
tích góp

영어
동사contribute
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
I accumulate money every month.
관련 단어 "tích góp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tích góp" (1)
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
I accumulate money every month.
